phân mục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chia nhỏ một lĩnh vực, một hệ thống lớn thành các phần nhỏ hơn, có tổ chức: "Phân mục" chỉ việc phân chia một chủ đề, một ngành học, hoặc một bộ sưu tập lớn thành các nhóm, các phần nhỏ hơn và rõ ràng để dễ quản lý, nghiên cứu hoặc tìm kiếm.
- Một phần, một nhóm nhỏ đã được phân chia từ một tổng thể lớn: Bản thân từ này cũng có thể chỉ một trong những phần nhỏ đã được tạo ra sau quá trình phân chia đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thư viện sử dụng hệ thống phân mục rõ ràng để độc giả dễ tìm sách. (Thư viện sử dụng hệ thống phân chia thành các mục nhỏ rõ ràng để độc giả dễ tìm sách.)
- Trong môn Ngữ văn, phần Văn học là một phân mục quan trọng. (Trong môn Ngữ văn, phần Văn học là một mảng nhỏ quan trọng đã được phân chia.)
- Công việc phân mục tài liệu cần được thực hiện cẩn thận. (Công việc chia nhỏ và sắp xếp tài liệu thành các mục cần được thực hiện cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phân mục hóa": hành động hoặc quá trình thực hiện việc phân chia thành các mục nhỏ.
- Việc phân mục hóa kiến thức giúp việc học trở nên hệ thống hơn. (Việc chia nhỏ kiến thức thành các phần có hệ thống giúp việc học trở nên hệ thống hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Phân loại (động từ/danh từ): hành động sắp xếp thành các loại dựa trên đặc điểm chung; sự sắp xếp đó.
- Phân loại rác là việc làm cần thiết. (Việc chia rác thành các loại là việc làm cần thiết.)
Chuyên mục (danh từ): mục chuyên về một lĩnh vực cụ thể (thường dùng trên báo chí, website).
- Anh ấy phụ trách chuyên mục thể thao của tờ báo. (Anh ấy phụ trách mục chuyên về thể thao của tờ báo.)
Tiểu mục (danh từ): mục nhỏ, thường là một phần của một mục lớn hơn.
- Vui lòng điền thông tin vào tiểu mục số 3. (Vui lòng điền thông tin vào mục nhỏ số 3.)
Từ đồng nghĩa
- Phân chia: chia ra thành từng phần.
- Phân nhánh: chia thành các nhánh nhỏ.
- Bộ phận: một phần của tổng thể.
Từ trái nghĩa
- Tổng thể: toàn bộ, không bị chia nhỏ.
- Hợp nhất: kết hợp nhiều phần thành một.